u hiển

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thế giới của người đã khuất người đang sống: "u hiển" một từ ghép Hán Việt dùng để chỉ hai cõi âm dương, bao gồm cõi u (tối tăm, nơi người chết) cõi hiển (sáng sủa, nơi người sống).
    • Ý nói sự khác biệt giữa sự sống cái chết, giữa người còn người mất: Từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca cổ điển để nói về mối quan hệ vượt qua ranh giới của sự sống cái chết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Chớ nề u hiển mới chị em." (Đừng phân biệt cõi âm cõi dương mới thật chị em.)
    • Tình cảm gia đình vượt qua cả cõi u hiển. (Tình cảm gia đình vượt qua cả thế giới người sống người chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vượt cõi u hiển": Vượt qua ranh giới giữa sự sống cái chết, thường nói về tình cảm, lời hứa hoặc sự trung thành.

    • Lời thề ấy đã vượt cõi u hiển, không có thể phá vỡ. (Lời thề ấy đã vượt qua cả cõi âm cõi dương, không có thể phá vỡ.)
  • "Không phân u hiển": Không phân biệt giữa người còn sống người đã mất, thể hiện sự gắn bó sâu sắc.

    • Tấm lòng của không phân u hiển, luôn nhớ thương đến tất cả con cháu. (Tấm lòng của không phân biệt người sống kẻ mất, luôn nhớ thương đến tất cả con cháu.)
Biến thể từ gần giống
  • Âm dương (danh từ): Khái niệm chỉ hai thế lực đối lập bổ sung cho nhau trong vũ trụ, cũng có thể dùng để chỉ thế giới người sống người chết, nhưng mang tính triết lý rộng hơn.
  • Cõi âm / Âm phủ (danh từ): Thế giới của người đã chết.
  • Dương gian / Cõi dương (danh từ): Thế giới của người đang sống.
Từ đồng nghĩa
  • Âm dương cách biệt: Sự cách trở giữa cõi âm cõi dương.
  • Kẻ khuất người còn: Cách nói thuần Việt có nghĩa tương đương, chỉ người đã mất người vẫn sống.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, tính văn chương: "U hiển" một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng thi vị, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển, thơ ca hoặc lối nói văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Ngữ cảnh phù hợp: Thích hợp dùng trong các văn cảnh nói về tình cảm gia đình, bạn , lòng trung nghĩa vượt lên trên sự sống chết, hoặc khi miêu tả các nghi lễ, tín ngưỡng liên quan đến tổ tiên, người đã khuất.
  1. âm phủ dương giannói: kẻ khuất người còn); "Chớ nề u hiển mới chị em"